越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“định danh điện tử” (1)
định danh điện tử
英语
短语Electronic identification
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
One of the first steps is to deploy electronic identification VNeID.
相关词“định danh điện tử” (0)
未找到相关词。
短语“định danh điện tử” (1)
Một trong những bước đầu tiên là triển khai định danh điện tử VNeID.
One of the first steps is to deploy electronic identification VNeID.
